el desagüe
Pronunciation
/dˌesaɣˈue/

Định nghĩa và ý nghĩa của "desagüe"trong tiếng Tây Ban Nha

El desagüe
01

ống thoát nước, lỗ thoát nước

una abertura o tubo por donde sale el agua usada o sobrante
el desagüe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desagües
Các ví dụ
El desagüe de la bañera tiene un tapón.
Lỗ thoát nước của bồn tắm có một nút chặn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng