el desagüe
de
de
de
sag
saɣ
sagh
üe
we
ve
bilingüemultilingüe

Định nghĩa và ý nghĩa của "desagüe"trong tiếng Tây Ban Nha

El desagüe
01

ống thoát nước, lỗ thoát nước

una abertura o tubo por donde sale el agua usada o sobrante 
el desagüe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desagües
Các ví dụ
El desagüe del lavabo está atascado. 

Ống thoát nước của bồn rửa trong phòng tắm bị tắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng