la bajante
Pronunciation
/baxˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bajante"trong tiếng Tây Ban Nha

La bajante
01

un tubo vertical que conduce el agua de lluvia desde el canalón del tejado hasta el suelo o el desagüe

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bajantes
Các ví dụ
Instalaron una bajante nueva de plástico blanco.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng