Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bajante
01
un tubo vertical que conduce el agua de lluvia desde el canalón del tejado hasta el suelo o el desagüe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bajantes
Các ví dụ
Instalaron una bajante nueva de plástico blanco.



























