la herramienta eléctrica
he
e
e
rram
ˈram
ram
ien
jen
yen
ta
ta
ta
eléc
elek
elek
tri
tɾi
tri
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "herramienta eléctrica"trong tiếng Tây Ban Nha

La herramienta eléctrica
01

dụng cụ điện

una herramienta que funciona con electricidad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
herramientas eléctricas
Các ví dụ
La taladradora es una herramienta eléctrica muy versátil. 

Máy khoan là một công cụ điện rất linh hoạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng