el aislante
Pronunciation
/aɪslˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aislante"trong tiếng Tây Ban Nha

El aislante
01

vật liệu cách nhiệt, chất cách điện

un material que reduce o impide la transferencia de calor, frío o sonido
el aislante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aislantes
Các ví dụ
El grosor del aislante determina su eficacia.
Độ dày của vật liệu cách nhiệt quyết định hiệu quả của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng