Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El armazón
01
khung, kết cấu
la estructura básica de soporte de un edificio u objeto
Các ví dụ
El armazón metálico define la forma del nuevo estadio.
Khung kim loại xác định hình dạng của sân vận động mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khung, kết cấu