el armazón
Pronunciation
/ˌaɾmaθˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "armazón"trong tiếng Tây Ban Nha

El armazón
01

khung, kết cấu

la estructura básica de soporte de un edificio u objeto
el armazón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
armazones
Các ví dụ
El armazón metálico define la forma del nuevo estadio.
Khung kim loại xác định hình dạng của sân vận động mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng