el armazón
ar
ar
mazón
ˈmaθon
mathon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "armazón"trong tiếng Tây Ban Nha

El armazón
01

khung, kết cấu

la estructura básica de soporte de un edificio u objeto 
el armazón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
armazones
Các ví dụ
El armazón de madera de la casa tradicional es muy resistente. 

Khung gỗ của ngôi nhà truyền thống rất chắc chắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng