Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La barra de cortinas
01
thanh treo rèm, ray treo rèm
una varilla o riel donde se cuelgan las cortinas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barras de cortinas
Các ví dụ
La barra de cortinas de la habitación es de metal cromado.
Thanh treo rèm của phòng ngủ được làm bằng kim loại mạ crom.



























