la barra de cortinas
Pronunciation
/bˈara ðe kɔɾtˈinas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barra de cortinas"trong tiếng Tây Ban Nha

La barra de cortinas
01

thanh treo rèm, ray treo rèm

una varilla o riel donde se cuelgan las cortinas
la barra de cortinas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barras de cortinas
Các ví dụ
La barra de cortinas está sujeta a la pared con soportes.
Thanh treo rèm được gắn vào tường bằng giá đỡ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng