Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pedestal
01
bệ, đế
una base o soporte que sostiene una columna, estatua o urna
Các ví dụ
El pedestal estaba decorado con relieves mitológicos.
Bệ đỡ được trang trí bằng các phù điêu thần thoại.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bệ, đế