el pedestal
pe
pe
pe
des
ˈðes
dhes
tal
tal
tal
Portugalterminalcorporaltemporal

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedestal"trong tiếng Tây Ban Nha

El pedestal
01

bệ, đế

una base o soporte que sostiene una columna, estatua o urna 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pedestales
Các ví dụ
La estatua del héroe se alza sobre un alto pedestal de granito. 

Bức tượng của anh hùng đứng trên một bệ đỡ bằng đá granit cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng