el capitel
ca
ka
ka
pi
pi
pi
tel
ˈtel
tel
capital

Định nghĩa và ý nghĩa của "capitel"trong tiếng Tây Ban Nha

El capitel
01

đầu cột, phần trên của cột

la parte superior de una columna que une el fuste con el arquitrabe 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
capiteles
Các ví dụ
El capitel de la columna está decorado con hojas de acanto. 

Đầu cột được trang trí bằng lá acanthus.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng