el friso
fri
ˈfɾi
fri
so
so
so
frito

Định nghĩa và ý nghĩa của "friso"trong tiếng Tây Ban Nha

El friso
01

phù điêu, phù điêu

una banda decorativa horizontal con relieves o pinturas, situada en la parte alta de un muro 
el friso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
frisos
Các ví dụ
El friso del templo representa una procesión de dioses. 

Phù điêu của ngôi đền miêu tả một đoàn rước các vị thần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng