la moldura
Pronunciation
/mɔlðˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moldura"trong tiếng Tây Ban Nha

La moldura
01

đường viền trang trí, khung trang trí

un elemento decorativo que enmarca o rodea algo, como un cuadro o una puerta
la moldura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
molduras
Các ví dụ
Se rompió un pedazo de la moldura del techo.
Một mảnh đường viền trần nhà bị vỡ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng