el arquetipo
ar
ar
que
ke
ke
ti
ˈti
ti
po
po
po
prototipologotipoanticipoteletipo

Định nghĩa và ý nghĩa của "arquetipo"trong tiếng Tây Ban Nha

El arquetipo
01

nguyên mẫu

un modelo original que sirve como ejemplo universal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arquetipos
Các ví dụ
El héroe es un arquetipo común en muchas culturas. 

Anh hùng là một nguyên mẫu phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng