la rima
ri
ˈri
ri
ma
ma
ma
limacimaclimaencima

Định nghĩa và ý nghĩa của "rima"trong tiếng Tây Ban Nha

La rima
01

vần, vần điệu

la repetición de sonidos al final de dos o más palabras 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rimas
Các ví dụ
Las palabras "casa" y "tasa" tienen rima. 

Các từ "casa" và "tasa" có vần điệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng