Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en vivo
01
trực tiếp, trước công chúng
realizada frente a un público
Các ví dụ
La energía de un concierto en vivo es increíble.
Năng lượng của một buổi hòa nhạc trực tiếp thật đáng kinh ngạc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trực tiếp, trước công chúng