la discografía
dis
dis
dis
cog
koɣ
kogh
raf
ˈɾafi
rafi
ía
a
a
cristaleríacardiologíamamposteríapsiquiatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "discografía"trong tiếng Tây Ban Nha

La discografía
01

danh mục đĩa nhạc, toàn bộ bản ghi âm nhạc

el conjunto completo de grabaciones musicales de un artista o grupo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
discografías
Các ví dụ
La discografía de la banda incluye diez álbumes de estudio. 

Danh mục đĩa nhạc của ban nhạc bao gồm mười album phòng thu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng