la serenata
se
se
se
re
ɾe
re
na
ˈna
na
ta
ta
ta
caminatasuricatacataratacolumnata

Định nghĩa và ý nghĩa của "serenata"trong tiếng Tây Ban Nha

La serenata
01

khúc dạ khúc, bài hát đêm

una canción o pieza musical tocada o cantada por la noche, normalmente para una persona amada 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
serenatas
Các ví dụ
La serenata era una tradición muy romántica en el pueblo. 

Serenade là một truyền thống rất lãng mạn trong làng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng