Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la canción de cuna
/kanθjˈɔn de kˈuna/
La canción de cuna
01
bài hát ru
una canción suave y calmada para arrullar a un bebé
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
canciones de cuna
Các ví dụ
Esta canción de cuna es tradicional en muchos países.
Bài hát ru này là truyền thống ở nhiều quốc gia.



























