la canción de cuna
can
kan
kan
ción
ˈθjon
thyon
de
de
de
cu
ku
koo
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "canción de cuna"trong tiếng Tây Ban Nha

La canción de cuna
01

bài hát ru

una canción suave y calmada para arrullar a un bebé 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
canciones de cuna
Các ví dụ
La madre le canta una canción de cuna a su hijo para dormirlo. 

Người mẹ hát một bài hát ru cho con trai mình để ru ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng