el afinador
Pronunciation
/ˌafinaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "afinador"trong tiếng Tây Ban Nha

El afinador
01

máy lên dây, diapason

un dispositivo que ajusta la afinación de un instrumento musical
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
afinadores
Các ví dụ
Conecta el afinador a la guitarra eléctrica para afinar en silencio.
Afinador kết nối với guitar điện để chỉnh âm trong im lặng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng