la caja de resonancia
ca
ˈka
ka
ja
xa
kha
de
ðe
dhe
re
re
re
so
so
so
nanc
nanθ
nanth
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "caja de resonancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La caja de resonancia
01

hộp cộng hưởng, hộp âm

la parte hueca de un instrumento que amplifica su sonido 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cajas de resonancia
Các ví dụ
La caja de resonancia de la guitarra está hecha de madera. 

Hộp cộng hưởng của đàn guitar được làm bằng gỗ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng