Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la caja de resonancia
/kˈaxa ðe rˌesonˈanθja/
La caja de resonancia
01
hộp cộng hưởng, hộp âm
la parte hueca de un instrumento que amplifica su sonido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cajas de resonancia
Các ví dụ
La tapa de la caja de resonancia tiene una abertura redonda.
Nắp của hộp cộng hưởng có một lỗ mở hình tròn.



























