el traste
tras
ˈtɾas
tras
te
te
te
triste

Định nghĩa và ý nghĩa của "traste"trong tiếng Tây Ban Nha

El traste
01

phím, ngăn

una barra delgada en el mástil de un instrumento de cuerda que marca la posición de las notas 
el traste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trastes
Các ví dụ
Puso el dedo en el tercer traste de la cuerda. 

Anh ấy đặt ngón tay lên phím thứ ba của dây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng