Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subtitulado
01
có phụ đề, có phụ đề
una película o video que tiene texto en la parte inferior que traduce o transcribe el diálogo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
subtitulado
giống đực số nhiều
subtitulados
giống cái số ít
subtitulada
giống cái số nhiều
subtituladas
Các ví dụ
¿ Está subtitulada esta serie para personas sordas?
Bộ phim này có phụ đề cho người khiếm thính không?



























