subtitulado
sub
suβ
soob
ti
ti
ti
tu
ˈtu
too
la
la
la
do
ðo
dho
deterioradoperjudicadodomesticadopremeditado

Định nghĩa và ý nghĩa của "subtitulado"trong tiếng Tây Ban Nha

subtitulado
01

có phụ đề, có phụ đề

una película o video que tiene texto en la parte inferior que traduce o transcribe el diálogo 
subtitulado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
subtitulado
giống đực số nhiều
subtitulados
giống cái số ít
subtitulada
giống cái số nhiều
subtituladas
Các ví dụ
Prefiero ver la película subtitulada en lugar de la versión doblada. 

Tôi thích xem phim có phụ đề thay vì phiên bản lồng tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng