la proyección
Pronunciation
/pɾˌojjekθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proyección"trong tiếng Tây Ban Nha

La proyección
01

chiếu, trình chiếu

la presentación de una película o video a una audiencia en una pantalla
la proyección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
proyecciones
Các ví dụ
Después de la proyección, habrá un coloquio con el director.
Sau buổi chiếu, sẽ có một cuộc thảo luận với đạo diễn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng