el repetidor
re
re
re
pe
pe
pe
ti
ti
ti
dor
ˈðoɾ
dhor
recogedorcolocadorexpositorcantautor

Định nghĩa và ý nghĩa của "repetidor"trong tiếng Tây Ban Nha

El repetidor
01

người luyện tập

un pianista o músico que ensaya con los cantantes o bailarines 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
repetidores
Các ví dụ
El repetidor tocaba el piano mientras los bailarines ensayaban su rutina. 

Người đệm đàn chơi piano trong khi các vũ công tập luyện bài biểu diễn của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng