el stand up
stand
This
his
up
word
vord

Định nghĩa và ý nghĩa của "stand up"trong tiếng Tây Ban Nha

El stand up
01

hài độc thoại

un género cómico donde un artista actúa solo frente al público con un micrófono 
el stand up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
stand ups
Các ví dụ
Fuimos a un club a ver un show de stand up el viernes por la noche. 

Chúng tôi đã đến một câu lạc bộ để xem một buổi biểu diễn stand-up vào tối thứ Sáu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng