la aguja de punto
a
a
a
gu
ˈɣu
ghoo
ja
xa
kha
de
ðe
dhe
pun
pun
poon
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "aguja de punto"trong tiếng Tây Ban Nha

La aguja de punto
01

kim đan

una varilla larga y delgada que se usa para tejer 
la aguja de punto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agujas de punto
Các ví dụ
Perdí una aguja de punto y no puedo terminar el suéter. 

Tôi đã làm mất một cây kim đan và không thể hoàn thành chiếc áo len.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng