la cortadora de vidrio
cor
koɾ
kor
ta
ta
ta
do
ˈðo
dho
ra
ɾa
ra
de
ðe
dhe
vidr
βiðɾ
bidhr
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortadora de vidrio"trong tiếng Tây Ban Nha

La cortadora de vidrio
01

máy cắt kính, dụng cụ cắt kính

una herramienta para marcar y cortar vidrio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cortadoras de vidrio
Các ví dụ
El vidriero usa una cortadora de vidrio para hacer ventanas. 

Thợ lắp kính sử dụng máy cắt kính để làm cửa sổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng