la platería
pla
pla
pla
ter
ˈteɾi
teri
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "platería"trong tiếng Tây Ban Nha

La platería
01

nghề bạc, nghệ thuật chế tác bạc

el arte y oficio de trabajar la plata para crear objetos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La platería es un oficio tradicional en muchas ciudades. 

Nghề bạc là một nghề thủ công truyền thống ở nhiều thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng