la chaquira
cha
ʧa
cha
qui
ˈki
ki
ra
ɾa
ra
cachemirasatiraliragira

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaquira"trong tiếng Tây Ban Nha

La chaquira
01

nghệ thuật hạt cườm, thêu hạt

el arte de crear diseños y adornos con cuentas pequeñas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La chaquira en su vestido tradicional contaba una historia familiar. 

Chaquira trên chiếc váy truyền thống của cô ấy kể một câu chuyện gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng