Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La chaquira
01
nghệ thuật hạt cườm, thêu hạt
el arte de crear diseños y adornos con cuentas pequeñas
Các ví dụ
En el museo, exhiben ejemplos antiguos de chaquira indígena.
Tại bảo tàng, họ trưng bày các ví dụ cổ xưa về chaquira bản địa.



























