bosquejar
bos
bos
bos
que
ke
ke
jar
ˈxaɾ
khar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "bosquejar"trong tiếng Tây Ban Nha

bosquejar
01

phác thảo, vẽ phác

hacer un dibujo rápido y básico de una idea 
bosquejar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
bosquejo
ngôi thứ ba số ít
bosqueja
hiện tại phân từ
bosquejando
quá khứ đơn
bosquejó
quá khứ phân từ
bosquejado
Các ví dụ
El artista bosqueja su idea en un cuaderno. 

Nghệ sĩ phác thảo ý tưởng của mình trong một cuốn sổ tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng