el tejedor
te
te
te
je
xe
khe
dor
ˈðoɾ
dhor
tenedor

Định nghĩa và ý nghĩa của "tejedor"trong tiếng Tây Ban Nha

El tejedor
01

thợ dệt, người dệt

un artesano que crea tela entrelazando hilos en un telar 
el tejedor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tejedores
Các ví dụ
El tejedor crea hermosos tapices en su telar. 

Người thợ dệt tạo ra những tấm thảm đẹp trên khung dệt của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng