el tejedor
Pronunciation
/tˌexeðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tejedor"trong tiếng Tây Ban Nha

El tejedor
01

thợ dệt, người dệt

un artesano que crea tela entrelazando hilos en un telar
el tejedor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tejedores
Các ví dụ
Un tejedor experto puede crear patrones complejos.
Một thợ dệt lành nghề có thể tạo ra các hoa văn phức tạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng