el pigmento
Pronunciation
/piɡmˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pigmento"trong tiếng Tây Ban Nha

El pigmento
01

chất màu, sắc tố

una sustancia en polvo que da color a la pintura, tinta o otros materiales
el pigmento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pigmentos
Các ví dụ
Los pigmentos sintéticos se desarrollaron en el siglo XIX.
Các sắc tố tổng hợp được phát triển vào thế kỷ XIX.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng