Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pigmento
01
chất màu, sắc tố
una sustancia en polvo que da color a la pintura, tinta o otros materiales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pigmentos
Các ví dụ
Los pigmentos naturales se obtienen de plantas, minerales y animales.
Các sắc tố tự nhiên được lấy từ thực vật, khoáng chất và động vật.



























