Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La caja de pinturas
01
hộp màu vẽ, hộp sơn
una caja o estuche que contiene pastillas o tubos de pintura y a veces otros utensilios para pintar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cajas de pinturas
Các ví dụ
En mi nueva caja de pinturas hay veinticuatro colores diferentes.
Trong hộp sơn mới của tôi có hai mươi bốn màu sắc khác nhau.



























