la caja de pinturas
Pronunciation
/kˈaxa ðe pintˈuɾas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caja de pinturas"trong tiếng Tây Ban Nha

La caja de pinturas
01

hộp màu vẽ, hộp sơn

una caja o estuche que contiene pastillas o tubos de pintura y a veces otros utensilios para pintar
la caja de pinturas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cajas de pinturas
Các ví dụ
Perdió la tapa de la caja de pinturas y ahora algunos colores están sucios.
Cô ấy đã làm mất nắp của hộp màu và bây giờ một số màu bị bẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng