Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la pluma estilográfica
/plˈuma ˌestilɔɣɾˈafika/
La pluma estilográfica
01
bút máy, bút mực
un instrumento de escritura que tiene un depósito de tinta y una punta metálica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plumas estilográficas
Các ví dụ
¿ Dónde puedo comprar recambios de tinta para esta pluma estilográfica?
Tôi có thể mua hộp mực thay thế cho bút máy này ở đâu?



























