la pluma estilográfica
plu
ˈplu
ploo
ma
ma
ma
es
es
es
ti
ti
ti
lo
lo
lo
grá
gɾa
gra
fi
fi
fi
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "pluma estilográfica"trong tiếng Tây Ban Nha

La pluma estilográfica
01

bút máy, bút mực

un instrumento de escritura que tiene un depósito de tinta y una punta metálica 
la pluma estilográfica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plumas estilográficas
Các ví dụ
Mi abuelo me regaló una pluma estilográfica para mi graduación. 

Ông tôi đã tặng tôi một bút máy cho lễ tốt nghiệp của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng