el decágono
decá
ˈdeka
deka
go
ɣo
gho
no
no
no
eneágonohexágonooctágonoheptágono

Định nghĩa và ý nghĩa của "decágono"trong tiếng Tây Ban Nha

El decágono
01

hình mười cạnh, hình phẳng có mười cạnh và mười góc

una figura plana con diez lados y diez ángulos 
el decágono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
decágonos
Các ví dụ
Un decágono regular tiene todos sus lados y ángulos iguales. 

Một thập giác đều có tất cả các cạnh và góc bằng nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng