el eneágono
Pronunciation
/ˌeneˈaɣono/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eneágono"trong tiếng Tây Ban Nha

El eneágono
01

hình chín cạnh, nonagon

una figura plana con nueve lados y nueve ángulos
el eneágono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
eneágonos
Các ví dụ
El jardín botánico tiene un macizo de flores eneágono.
Vườn bách thảo có một luống hoa hình chín cạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng