Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El eneágono
01
hình chín cạnh, nonagon
una figura plana con nueve lados y nueve ángulos
Các ví dụ
El jardín botánico tiene un macizo de flores eneágono.
Vườn bách thảo có một luống hoa hình chín cạnh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hình chín cạnh, nonagon