el pengono
pen
pen
pen
ta
ta
go
ɣo
gho
no
no
no
heptágonooctágonoendecágonoeneágono

Định nghĩa và ý nghĩa của "pentágono"trong tiếng Tây Ban Nha

El pentágono
01

ngũ giác, hình có năm cạnh

una figura plana con cinco lados y cinco ángulos 
el pentágono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pentágonos
Các ví dụ
Dibujar un pentágono perfecto requiere práctica. 

Vẽ một ngũ giác hoàn hảo đòi hỏi sự luyện tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng