Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peor
01
tệ hơn, xấu hơn
indica algo de calidad, estado o situación inferior o más malo que otro
Các ví dụ
El tráfico estaba peor de lo que esperaba.
Giao thông tệ hơn tôi mong đợi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tệ hơn, xấu hơn