el polígono
Pronunciation
/polˈiɣono/

Định nghĩa và ý nghĩa của "polígono"trong tiếng Tây Ban Nha

El polígono
01

đa giác, hình đa giác

una figura plana con tres o más lados rectos
el polígono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
polígonos
Các ví dụ
Un hexágono es un polígono con seis lados iguales.
Một hình lục giác là một đa giác có sáu cạnh bằng nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng