la barra libre
Pronunciation
/bˈara lˈiβɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barra libre"trong tiếng Tây Ban Nha

La barra libre
01

quầy bar mở, quầy bar tự do

un servicio donde las bebidas se sirven sin límite y sin costo adicional después de pagar una tarifa de entrada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
En la fiesta de la empresa había barra libre.
Tại bữa tiệc công ty, có barra libre.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng