el friegaplatos
frie
ˈfɾje
frye
gap
ɣap
ghap
la
la
la
tos
tos
tos
escurreplatoslavaplatosdatos

Định nghĩa và ý nghĩa của "friegaplatos"trong tiếng Tây Ban Nha

El friegaplatos
01

người rửa bát, nhân viên rửa chén

una persona cuyo trabajo es lavar los platos y utensilios de cocina en un restaurante 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
friegaplatos
Các ví dụ
El friegaplatos trabaja en la parte de atrás del restaurante. 

Người rửa bát làm việc ở phía sau nhà hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng