Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La borrachera
01
sự say rượu, tình trạng say xỉn
el estado de embriaguez o intoxicación causado por haber bebido demasiado alcohol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
borracheras
Các ví dụ
Esa borrachera le costó el empleo por no presentarse a trabajar el lunes.
Cơn say đó đã khiến anh ta mất việc vì không đi làm vào thứ Hai.



























