la borrachera
bo
bo
bo
rra
ra
ra
che
ˈʧe
che
ra
ɾa
ra
madrigueracualquieraespumaderacordillera

Định nghĩa và ý nghĩa của "borrachera"trong tiếng Tây Ban Nha

La borrachera
01

sự say rượu, tình trạng say xỉn

el estado de embriaguez o intoxicación causado por haber bebido demasiado alcohol 
la borrachera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
borracheras
Các ví dụ
Esa borrachera le costó el empleo por no presentarse a trabajar el lunes. 

Cơn say đó đã khiến anh ta mất việc vì không đi làm vào thứ Hai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng