Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El alimento sólido
01
thức ăn rắn
cualquier comida que no sea líquida y que requiera masticación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alimentos sólidos
Các ví dụ
¿A qué edad introdujiste el alimento sólido en la dieta de tu hijo?
Bạn đã giới thiệu thức ăn đặc vào chế độ ăn của con bạn ở độ tuổi nào ?



























