el alimento lido
a
a
a
li
li
li
men
ˈmen
men
to
to
to
so
so
li
li
li
do
do
do

Định nghĩa và ý nghĩa của "alimento sólido"trong tiếng Tây Ban Nha

El alimento sólido
01

thức ăn rắn

cualquier comida que no sea líquida y que requiera masticación 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alimentos sólidos
Các ví dụ
¿A qué edad introdujiste el alimento sólido en la dieta de tu hijo? 

Bạn đã giới thiệu thức ăn đặc vào chế độ ăn của con bạn ở độ tuổi nào ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng