las sobras
sob
ˈsoβ
sob
ras
ɾas
ras

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobras"trong tiếng Tây Ban Nha

Las sobras
01

thức ăn thừa, đồ ăn còn thừa

la comida que queda de una comida anterior y que se puede comer después 
las sobras definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sobras
Các ví dụ
¿Hay sobras de la cena de anoche? 

thức ăn thừa từ bữa tối tối qua không ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng