la cerveza de jengibre
cer
θeɾ
ther
ve
ˈβe
be
za
θa
tha
de
ðe
dhe
jen
xen
khen
gib
xiβ
khib
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerveza de jengibre"trong tiếng Tây Ban Nha

La cerveza de jengibre
01

bia gừng, ginger beer

una bebida carbonatada y picante hecha de jengibre fermentado, que puede ser alcohólica o no alcohólica 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cervezas de jengibre
Các ví dụ
Me encanta el sabor picante de la cerveza de jengibre. 

Tôi yêu thích hương vị cay của bia gừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng