Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la cerveza de jengibre
/θɛɾβˈeθa ðe xɛŋxˈiβɾe/
La cerveza de jengibre
01
bia gừng, ginger beer
una bebida carbonatada y picante hecha de jengibre fermentado, que puede ser alcohólica o no alcohólica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cervezas de jengibre
Các ví dụ
Esta cerveza de jengibre no tiene alcohol.
Bia gừng này không có cồn.



























