Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sin gas
01
không có ga, phẳng
una bebida que no tiene burbujas de dióxido de carbono
Các ví dụ
El champán sin gas no es muy común.
Rượu sâm banh không có ga không phổ biến lắm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không có ga, phẳng