la carne asada
car
ˈkaɾ
kar
ne
ne
ne
a
a
a
sa
sa
sa
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "carne asada"trong tiếng Tây Ban Nha

La carne asada
01

thịt nướng

un corte de carne que se ha cocinado a la parrilla o al horno 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
A mi abuelo le encanta la carne asada con patatas. 

Ông tôi rất thích thịt nướng với khoai tây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng