Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el perrito de maíz
/pɛrˈito ðe maˈiθ/
El perrito de maíz
01
xúc xích bắp, corn dog
una salchicha empalada y cubierta con una masa de harina de maíz, luego frita
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
perritos de maíz
Các ví dụ
¿ Has probado un perrito de maíz con miel?
Bạn đã thử perrito de maíz với mật ong chưa?



























