la magdalena
mag
maɣ
magh
da
ða
dha
le
ˈle
le
na
na
na
magdelenamadalena

Định nghĩa và ý nghĩa của "magdalena"trong tiếng Tây Ban Nha

La magdalena
01

bánh cupcake, bánh nướng nhỏ

un pequeño bizcocho individual, típicamente con forma de cono y esponjoso 
la magdalena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
magdalenas
Các ví dụ
Compré una magdalena de limón para el desayuno. 

Tôi đã mua một chiếc magdalena chanh cho bữa sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng