Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recargar
01
nạp lại
volver a llenar un recipiente o dispositivo que se ha vaciado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
recargo
ngôi thứ ba số ít
recarga
hiện tại phân từ
recargando
quá khứ đơn
recargó
quá khứ phân từ
recargado
Các ví dụ
Tengo que recargar el tanque de gasolina antes del viaje.
Tôi phải đổ đầy bình xăng trước chuyến đi.



























