Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leudar
01
làm bột nở, lên men
hacer que una masa aumente de volumen mediante la fermentación
Các ví dụ
¿ Sabes cómo leudar masa sin usar levadura comercial?
Bạn có biết cách làm bột nở mà không cần dùng men thương mại không?



























