Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tenazas
01
cái kẹp, cái kìm
una herramienta de dos brazos pivotantes unidos en un extremo, usada para agarrar o manipular objetos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tenazas
Các ví dụ
¿ Podrías pasarme las tenazas? Quiero coger un trozo de hielo.
Bạn có thể đưa cho tôi cái kìm không? Tôi muốn lấy một miếng đá.



























